S. Jonsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hammarby W 11 22:00 6.5 1.8 3.6 39.1% 24.2% 90.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 11 22:00 6.5 1.8 3.6 39.1% 24.2% 90.0% 0 0
Hammarby W 23 20:01 3.9 2.3 1.9 35.7% 25.6% 66.7% 0 0
Hammarby W 22 10:33 2 1.2 0.9 31.1% 13.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions