S. Joksimovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia 6 16:18 10.2 3.3 1.5 35.7% 23.1% 65.2% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 16:18 10.2 3.3 1.5 35.7% 23.1% 65.2% 0 0
Baskonia 1 3:48 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Baskonia 8 7:56 2.1 1.2 0.8 35.3% 30.0% 33.3% 0 0
Baskonia 11 5:56 0.6 0.5 0.3 21.4% 12.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions