S. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nagasaki 65 28:43 22.1 6.4 3.7 44.1% 31.7% 80.7% 6 0
B League B League 65 28:43 22.1 6.4 3.7 44.1% 31.7% 80.7% 6 0
Anadolu Efes 6 15:40 6.2 2.7 0.8 53.8% 45.0% 0% 0 0
Anadolu Efes 17 7:51 1.9 1.1 0.3 31.4% 13.3% 69.2% 0 0
USA 2 25:13 6 4 2.5 28.6% 16.7% 100.0% 0 0
Utah Jazz San Antonio Spurs 29 14:41 5.7 2.7 2.2 48.6% 48.6% 69.2% 0 0
Chicago Bulls Los Angeles Lakers 6 10:49 2.8 2.7 0.8 30.0% 30.0% 100.0% 0 0
Toronto Raptors 1 4:03 2 0 1 0% 0% 0% 0 0
Detroit Pistons 1 6:21 6 0 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions