S. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leicester Riders 24 29:31 12 6.2 2.3 46.3% 38.4% 79.5% 3 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 28:12 10 5.5 2.5 50.0% 33.3% 80.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 28:15 17 3 4 70.0% 66.7% 50.0% 0 0
SLB SLB 21 29:42 12 6.4 2.2 44.8% 37.5% 80.2% 3 0
Leicester Riders 4 25:48 11.2 5.5 1.5 43.9% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions