S. Isik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W 22 11:54 2.6 1.7 1 28.6% 27.3% 75.0% 0 0
TKBL Women TKBL Women 22 11:54 2.6 1.7 1 28.6% 27.3% 75.0% 0 0
Hatay W 25 15:48 4.2 1.8 1.4 22.7% 19.5% 71.4% 0 0
Antalya Gunesi W 3 16:27 1 1.3 2.3 0.0% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions