S. Ishii

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nara 42 17:05 3.8 1.3 0.6 36.5% 36.0% 80.0% 0 0
B2.League B2.League 42 17:05 3.8 1.3 0.6 36.5% 36.0% 80.0% 0 0
Nara 60 17:14 4 1.4 0.9 40.3% 35.9% 71.8% 0 0
Nara 56 10:14 2 0.9 0.6 26.4% 18.6% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions