S. Ionnidis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis 7 1:30 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Division A Division A 7 1:30 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Anorthosis 4 4:08 0.8 0.8 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Anorthosis 1 0:12 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions