S. Ionescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 23 7:56 1 1.4 0.6 31.2% 15.4% 0.0% 0 0
Divizia A Divizia A 23 7:56 1 1.4 0.6 31.2% 15.4% 0.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 3 13:10 4.7 2.3 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 22 7:24 1.8 0.9 0.3 43.2% 35.3% 100.0% 0 0
BC Steaua Bucuresti 1 10:08 7 0 1 75.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions