S. Inoue

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sendai 54 9:06 2.1 1.2 0.5 31.0% 27.1% 76.9% 0 0
B League B League 54 9:06 2.1 1.2 0.5 31.0% 27.1% 76.9% 0 0
Koshigaya Alphas 57 7:45 2.1 1 0.2 41.1% 34.8% 70.4% 0 0
Koshigaya Alphas 51 14:38 5.7 2.2 0.7 38.6% 34.9% 76.9% 0 0
Japan 5 15:49 3.2 2.4 0.4 22.7% 23.8% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions