S. Ikuhara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shinshu 35 13:34 3.5 1.1 1.9 38.0% 34.9% 62.8% 0 0
B2.League B2.League 35 13:34 3.5 1.1 1.9 38.0% 34.9% 62.8% 0 0
Shinshu 35 11:26 3.5 1.1 1.5 36.5% 30.0% 71.4% 0 0
Shinshu 1 11:05 1 1 4 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions