S. Ikaruga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utsunomiya Brex 10 12:37 2.8 1.5 2.2 31.2% 27.3% 50.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 14:43 2.3 1 2.3 30.0% 16.7% 0% 0 0
EASL EASL 7 11:43 3 1.7 2.1 31.8% 31.2% 50.0% 0 0
Utsunomiya Brex 59 10:38 2.7 1.3 1.8 37.4% 28.6% 56.7% 0 0
Utsunomiya Brex 5 10:02 2.6 1.2 0.8 29.4% 27.3% 0% 0 0
Utsunomiya Brex 65 14:25 2.9 1.6 1.9 35.3% 19.7% 61.1% 0 0
Utsunomiya Brex 61 20:10 5.1 3.1 2.4 37.5% 27.3% 62.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions