S. Ichioka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shiga 51 10:07 0.8 2.4 1.1 51.4% 0.0% 41.7% 0 0
B League B League 51 10:07 0.8 2.4 1.1 51.4% 0.0% 41.7% 0 0
Shiga 57 17:10 2.1 4.1 2.5 49.1% 0.0% 59.3% 0 0
Kumamoto 58 14:54 2.5 3.1 0.9 57.1% 0% 49.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions