S. Huuskonen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salon Vilpas W 14 17:13 4.6 2.1 1.8 40.0% 11.1% 61.3% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 14 17:13 4.6 2.1 1.8 40.0% 11.1% 61.3% 0 0
Korihait W 16 23:18 10.2 3.9 1.9 43.1% 17.5% 63.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions