S. Hunter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Legia 42 19:32 8.8 5 1.2 61.9% 23.8% 70.3% 2 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 42 19:32 8.8 5 1.2 61.9% 23.8% 70.3% 2 0
Legia 7 19:56 8.4 6.1 0.7 58.6% 28.6% 69.7% 1 0
Norrkoping 42 27:30 14.3 9 1.9 64.1% 20.0% 79.9% 17 0
Norrkoping Fribourg Olympic 8 28:14 13.6 7.1 1.1 78.0% 0% 68.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions