S. Hunt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 15 15:04 4.1 1.9 0.1 30.8% 30.6% 77.8% 0 0
LBP LBP 15 15:04 4.1 1.9 0.1 30.8% 30.6% 77.8% 0 0
Cimarrones del Choco 13 33:06 13.5 4 1 50.0% 41.2% 72.4% 0 0
Piratas de Bogota 28 21:01 7.4 2.3 0.4 41.3% 35.1% 86.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions