S. Hulliger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Baden W 21 28:36 11.1 5 2.4 39.1% 28.3% 68.0% 0 0
SB League W SB League W 21 28:36 11.1 5 2.4 39.1% 28.3% 68.0% 0 0
Switzerland W Switzerland U20 W 6 14:28 3.5 1.7 1.7 45.5% 11.1% 0% 0 0
Alte Kanti Aarau W 23 33:08 13.3 5.2 1.7 39.6% 31.2% 81.8% 1 0
Switzerland W 2 2:39 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Alte Kanti Aarau W 19 29:29 12.6 5.5 1.1 37.6% 27.9% 79.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions