S. Hudin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 20 21:47 7 2.9 1.9 43.8% 7.1% 60.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 20 21:47 7 2.9 1.9 43.8% 7.1% 60.0% 0 0
Tureberg W 26 17:34 5.1 2.4 1 37.9% 25.5% 87.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions