S. Hostyn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 5 10:34 2.6 1.4 0.2 45.5% 100.0% 40.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 5 10:34 2.6 1.4 0.2 45.5% 100.0% 40.0% 0 0
Laarne W 16 28:59 10 4.9 1.8 41.3% 19.4% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions