S. Hoseini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Palayesh Naft Abadan 13 16:34 7.9 1.7 0.8 40.0% 28.1% 65.1% 0 0
Super League Super League 13 16:34 7.9 1.7 0.8 40.0% 28.1% 65.1% 0 0
Payesh Part Shahrod 21 31:19 18.1 4.1 2.1 44.9% 30.1% 80.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions