S. Horga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania U20 3 5:02 1.7 1 0.3 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 5:02 1.7 1 0.3 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
SCM Timisoara 19 9:20 3 0.6 0.6 52.4% 30.8% 56.2% 0 0
SCM Timisoara 2 12:51 3.5 0.5 1 37.5% 33.3% 0% 0 0
SCM Timisoara 13 4:16 0.5 0.1 0.1 15.4% 0.0% 50.0% 0 0
SCM Timisoara 1 4:07 0 1 0 0.0% 0% 0.0% 0 0
SCM Timisoara 12 8:51 2.6 1.2 0.3 29.6% 25.0% 60.0% 0 0
SCM Timisoara 1 10:01 5 3 1 40.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions