S. Hogan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Penarol 39 28:30 15.2 4.2 2.6 54.5% 43.7% 70.5% 1 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 39 28:30 15.2 4.2 2.6 54.5% 43.7% 70.5% 1 0
Hebraica y Macabi 17 35:48 19.6 6.2 4.9 48.6% 38.8% 84.8% 1 0
Gladiadores 17 19:09 8 1.9 1.4 55.9% 47.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions