S. Hofman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk 3 9:58 1.3 2.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 3 9:58 1.3 2.3 0.3 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Kortrijk 32 17:32 4.4 3.9 1 39.1% 34.9% 50.0% 0 0
Kortrijk 8 18:11 5 3.6 0.5 50.0% 76.9% 100.0% 0 0
Kortrijk 36 14:16 3.8 3.9 0.6 39.3% 25.0% 53.8% 0 0
Kortrijk 2 8:14 3 2 1 66.7% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions