S. Hintenaus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Upper Austrian Ballers 21 22:56 3.3 3.1 1.2 27.5% 26.1% 71.4% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 21 22:56 3.3 3.1 1.2 27.5% 26.1% 71.4% 0 0
Upper Austrian Ballers 20 14:17 1.4 2.2 0.8 15.2% 10.3% 90.9% 0 0
Upper Austrian Ballers 12 26:20 8.6 3.8 0.8 43.2% 39.0% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions