S. Hinriksdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik W 30 30:41 19.5 6.1 3 47.0% 30.2% 85.5% 4 0
Premier League W Premier League W 30 30:41 19.5 6.1 3 47.0% 30.2% 85.5% 4 0
Iceland W 4 29:36 16.2 3.2 2.2 40.3% 39.1% 60.0% 0 0
Keflavik W 20 30:19 16 5.3 3.4 44.2% 25.4% 81.3% 0 0
Iceland W 2 34:53 24.5 6 1.5 50.0% 53.8% 50.0% 0 0
Cadi La Seu W Keflavik W 35 20:38 10 4.4 2.3 41.9% 27.6% 75.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions