S. Hines

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 61 27:59 19 5.5 4.3 42.7% 32.6% 85.7% 6 0
B2.League B2.League 61 27:59 19 5.5 4.3 42.7% 32.6% 85.7% 6 0
Nara 60 31:44 18.6 5.9 3.5 44.4% 37.1% 83.3% 5 0
Nara 56 33:06 17.8 7.7 2.5 48.0% 35.8% 81.0% 14 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions