S. Hill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atlanta Hawks 3 15:58 2.3 3.3 2.3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 15:58 2.3 3.3 2.3 20.0% 20.0% 100.0% 0 0
Atlanta Hawks 10 10:11 0.8 1.2 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Miami Heat 7 5:57 1.7 1 0.4 33.3% 33.3% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 5 11:16 3.2 1.6 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
New Orleans Pelicans 2 31:08 10.5 2.5 1 16.7% 16.7% 90.9% 0 0
Indiana Pacers 2 4:28 1 0 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Indiana Pacers 1 0:33 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2021

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions