S. Hickey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland W 6 27:57 12.8 5.7 1.5 41.7% 45.5% 87.0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 6 27:57 12.8 5.7 1.5 41.7% 45.5% 87.0% 0 0
Ireland W 6 28:04 10 6.8 1.8 33.3% 20.0% 70.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions