S. Herceg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar Plus W 18 38:15 17.6 3.9 2.6 39.9% 30.8% 92.2% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 18 38:15 17.6 3.9 2.6 39.9% 30.8% 92.2% 0 0
Bosnia & Herzegovina W 3 15:38 4.3 1.7 0.7 41.7% 37.5% 0.0% 0 0
Zadar Plus W 1 36:18 8 5 0 57.1% 0.0% 0% 0 0
Zrinjski W 23 23:43 12.5 3.8 0.8 43.6% 23.5% 76.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions