S. Hendawy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Egypt Al Ahly 8 10:09 2.8 1.5 0.8 34.8% 11.1% 62.5% 0 0
AfroBasket AfroBasket 2 7:06 0 1.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
BAL BAL 3 4:13 0.3 0.3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 18:07 7 2.7 1.7 47.1% 16.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions