S. Hedlund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W 15 17:58 2.1 2.5 0.7 18.0% 5.6% 61.1% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 17:58 2.1 2.5 0.7 18.0% 5.6% 61.1% 0 0
Lulea 2 W 18 20:30 3 2.3 0.9 30.1% 22.5% 11.1% 0 0
Lulea 2 W 1 19:24 2 2 1 11.1% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions