S. Haynes-Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zubry Bialystok 20 32:43 18.5 2.8 3.8 51.4% 46.8% 81.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 20 32:43 18.5 2.8 3.8 51.4% 46.8% 81.7% 0 0
Slask Wroclaw II SCM Craiova 32 28:24 14.4 3.2 3.1 46.4% 33.6% 80.2% 0 0
SCM Craiova 1 14:01 7 3 3 28.6% 25.0% 100.0% 0 0
Feniks 2010 23 29:45 13.1 2.8 4.2 48.5% 40.0% 87.2% 1 0
Feniks 2010 2 28:23 11.5 1 5 34.8% 58.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions