S. Hayashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Japan W 7 28:28 11.1 3.6 0.9 35.1% 33.3% 71.4% 0 0
Olympic Games Women Olympic Games Women 6 28:34 10.8 3.5 1 37.3% 35.4% 80.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 27:54 13 4 0 26.7% 26.7% 50.0% 0 0
Japan W 5 18:09 6.8 1.6 0.6 46.2% 40.9% 100.0% 0 0
Japan W 1 31:33 21 3 0 58.3% 58.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions