S. Hayashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shizuoka 46 20:46 3.9 2.2 1.1 31.2% 25.0% 75.0% 0 0
B2.League B2.League 46 20:46 3.9 2.2 1.1 31.2% 25.0% 75.0% 0 0
Fukushima 60 22:13 4.4 2.1 0.8 38.6% 31.7% 61.9% 1 0
Fukushima 32 19:50 2.9 2.8 1.2 33.3% 26.4% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions