S. Hawes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Charlotte Hornets 1 9:06 0 4 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
NBA NBA 1 9:06 0 4 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Los Angeles Clippers 5 9:11 4.2 2.2 1 60.0% 60.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2014 - 2015

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions