S. Hatstatt

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W 4 5:13 1 0.5 0 66.7% 0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 3 0:22 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 19:45 4 2 0 66.7% 0% 0% 0 0
Pays Voironnais W 1 0:50 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions