S. Hajdukovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dakovo 27 23:11 7.8 2.4 3.7 37.6% 30.2% 77.9% 0 0
Prva Liga Prva Liga 25 23:22 8.1 2.3 3.6 38.7% 31.2% 79.2% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 20:54 4 3 4 20.0% 16.7% 60.0% 0 0
Dakovo 24 27:02 12.6 3.4 5.9 41.9% 33.3% 77.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions