S. H. Sonmez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kocaeli Kadin W 5 30:07 11 3.2 2.4 35.7% 33.3% 75.0% 0 0
TKBL W TKBL W 5 30:07 11 3.2 2.4 35.7% 33.3% 75.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W CBK Mersin W 20 14:26 4.9 1.9 0.9 36.7% 32.8% 68.4% 0 0
Besiktas W CBK Mersin W 38 13:40 3.6 1.8 1.3 39.9% 29.4% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions