S. Gustafsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas Malmo W 15 16:59 4.8 3.3 0.7 59.6% 20.0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 16:59 4.8 3.3 0.7 59.6% 20.0% 50.0% 0 0
Malbas Malmo W 20 24:20 6.8 3.9 1.1 49.6% 10.5% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions