S. Guslawski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Miners Katowice 4 5:34 2.8 1 0.2 50.0% 0% 75.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 4 5:34 2.8 1 0.2 50.0% 0% 75.0% 0 0
GTK Gliwice 3 0:26 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
GTK Gliwice 4 1:24 0.5 0.2 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions