S. Gunnarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boras 43 15:50 2 4 0.8 48.0% 25.0% 36.8% 0 0
Ligan Ligan 43 15:50 2 4 0.8 48.0% 25.0% 36.8% 0 0
Boras 41 15:58 2.9 2.8 0.7 41.8% 29.2% 40.0% 0 0
Boras 2 20:32 1.5 4.5 1.5 25.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions