S. Gugutsidze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wings Tbilisi 1 25:55 6 4 3 28.6% 25.0% 100.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 25:55 6 4 3 28.6% 25.0% 100.0% 0 0
Vera Tbilisi 2 10:07 2.5 2 1.5 50.0% 33.3% 0% 0 0
TSU 5 4:10 1.8 0.4 0 75.0% 75.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions