S. Gudinskaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panevezys W 23 16:40 3.4 1.7 2 19.7% 23.1% 54.0% 0 0
SLB Women SLB Women 17 13:36 2.9 1.5 1.5 19.2% 22.2% 56.7% 0 0
Basket League Basket League 6 25:19 5 2.2 3.2 20.5% 25.0% 50.0% 0 0
Panevezys W 1 35:04 6 3 7 12.5% 0.0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions