S. Grosic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 19:37 8 4.5 4.5 36.4% 33.3% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 19:37 8 4.5 4.5 36.4% 33.3% 100.0% 0 0
Sencur 28 14:30 4.2 3.1 1 42.9% 24.2% 65.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions