S. Goodlett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Istanbul GSK W 29 28:38 16.3 8 3.2 64.2% 0% 65.2% 10 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 2 25:35 16 4 3.5 75.0% 0% 66.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 27 28:52 16.3 8.3 3.2 63.4% 0% 65.2% 10 0
Tarsus W 6 33:09 24 7.5 3 60.8% 0% 76.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions