S. Gonzales

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cadi La Seu W 23 21:56 11.4 3.4 2 38.1% 33.7% 87.9% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 23 21:56 11.4 3.4 2 38.1% 33.7% 87.9% 0 0
Sassari W 36 27:55 11.1 4.5 2.1 44.4% 36.7% 89.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions