S. Gonzales

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Avellaneda W 15 24:39 9 2.4 2.7 34.2% 22.8% 55.6% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 24:39 9 2.4 2.7 34.2% 22.8% 55.6% 0 0
Avellaneda W 30 26:03 9.5 3.9 2.8 32.9% 24.4% 55.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions