S. Gold

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wellington Saints 21 10:23 3 1.9 0.2 45.3% 28.6% 66.7% 0 0
NBL NBL 21 10:23 3 1.9 0.2 45.3% 28.6% 66.7% 0 0
Wellington Saints 11 14:56 4.1 3.2 0.2 38.1% 24.0% 70.0% 0 0
Wellington Saints 12 14:49 3.5 2.3 0.3 37.5% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions