S. Godimus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belfius Mons 17 11:26 1.6 1.1 1 36.4% 26.7% 70.0% 0 0
BNXT League BNXT League 17 11:26 1.6 1.1 1 36.4% 26.7% 70.0% 0 0
Belfius Mons 1 1:48 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Belfius Mons 6 1:11 0 0 0.2 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions