S. Giapitzoglou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anorthosis Volou W Panseraikos W 17 22:25 6.6 2.1 2.1 38.8% 34.5% 65.4% 0 0
A1 Women A1 Women 17 22:25 6.6 2.1 2.1 38.8% 34.5% 65.4% 0 0
Iraklis W 33 23:49 5.5 1.8 2.2 28.2% 29.8% 86.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions