S. Ghanem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Khor 10 21:19 2.9 1.8 1.3 26.5% 35.3% 83.3% 0 0
QBL QBL 10 21:19 2.9 1.8 1.3 26.5% 35.3% 83.3% 0 0
Al Khor 15 28:48 6.1 3.7 2.1 29.8% 32.0% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions